Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

course

/kɔːrs/

course

danh từ · noun

  1. học phần, khóa học

Ví dụ

  • She chose a new course this month.Cô ấy đã chọn một học phần mới trong tháng này.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi