Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

cramp

/kræmp/

chuột rút

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. chuột rút

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • He got a painful cramp in his leg during the meeting.Anh ấy bị chuột rút đau đớn ở chân trong cuộc họp.

🧠 Thử trí nhớ

"cramp" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí