cramp
/kræmp/
chuột rút
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- chuột rút
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
He got a painful cramp in his leg during the meeting.Anh ấy bị chuột rút đau đớn ở chân trong cuộc họp.
🧠 Thử trí nhớ
"cramp" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí