Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Cơ bản 📚 1 bài học

stiff

/stɪf/

cứng cơ, đơ cơ

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

stiff

📖 tính từ · adjective

  1. cứng cơ, đơ cơ

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • My shoulders are stiff after working on the project.Vai của tôi bị cứng cơ sau khi làm việc cho dự án.

🧠 Thử trí nhớ

"stiff" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí