Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

neck

/nek/

cổ

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

neck

📖 danh từ · noun

  1. cổ

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Sitting in front of the computer all day makes my neck sore.Ngồi trước máy tính cả ngày khiến cổ tôi bị đau.

🧠 Thử trí nhớ

"neck" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí