Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

verb Intermediate 📚 1 bài học

deplore

/dɪˈplɔːr/

hối tiếc, phản đối

* IPA & audio default to American English

📖 verb

  1. hối tiếc, phản đối

💬 Examples · bấm US / UK để nghe

  • We deplore the lack of communication during the project.Chúng tôi rất hối tiếc về sự thiếu giao tiếp trong suốt dự án.

🧠 Thử trí nhớ

"deplore" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí