deregulation
/ˌdiːˌreɡjuˈleɪʃn/
sự bãi bỏ quy định
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- sự bãi bỏ quy định
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Financial deregulation stimulated international cross-border investments.Sự bãi bỏ quy định tài chính đã kích thích các khoản đầu tư xuyên biên giới quốc tế.
🧠 Thử trí nhớ
"deregulation" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí