Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

diet

/ˈdaɪ.ət/

diet

danh từ · noun

  1. chế độ ăn uống

Ví dụ

  • It is important to have a healthy diet.Có một chế độ ăn uống lành mạnh là rất quan trọng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi