Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

fat

/fæt/

fat

danh từ · noun

  1. chất béo

Ví dụ

  • Try to avoid foods with high saturated fat.Hãy cố gắng tránh thực phẩm có chứa nhiều chất béo bão hòa.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi