Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

protein

/ˈprəʊ.tiːn/

protein

danh từ · noun

  1. chất đạm

Ví dụ

  • Eggs are a great source of protein.Trứng là nguồn cung cấp chất đạm tuyệt vời.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi