Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Trung cấp 📚 1 bài học

elapse

/ɪˈlæps/

trôi qua (thời gian)

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

elapse

📖 động từ · verb

  1. trôi qua (thời gian)

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Two weeks elapsed before we received a reply from the client.Hai tuần đã trôi qua trước khi chúng tôi nhận được phản hồi từ khách hàng.

🧠 Thử trí nhớ

"elapse" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí