elapse
/ɪˈlæps/
trôi qua (thời gian)
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 động từ · verb
- trôi qua (thời gian)
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Two weeks elapsed before we received a reply from the client.Hai tuần đã trôi qua trước khi chúng tôi nhận được phản hồi từ khách hàng.
🧠 Thử trí nhớ
"elapse" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí