Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

embassy

/ˈem.bə.si/

đại sứ quán

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

embassy

📖 danh từ · noun

  1. đại sứ quán

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • I need to go to the embassy to renew my visa.Tôi cần đến đại sứ quán để gia hạn thị thực.

🧠 Thử trí nhớ

"embassy" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí