embassy
/ˈem.bə.si/
đại sứ quán
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- đại sứ quán
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
I need to go to the embassy to renew my visa.Tôi cần đến đại sứ quán để gia hạn thị thực.
🧠 Thử trí nhớ
"embassy" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí