Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

episode

/ˈepɪsəʊd/

episode

danh từ · noun

  1. tập phim

Ví dụ

  • She has just finished watching the new episode.Cậu ấy vừa mới xem xong tập phim mới.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi