Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

match

/mætʃ/

match

danh từ · noun

  1. trận đấu

Ví dụ

  • Our school team has just won the match.Đội trường chúng tớ vừa mới thắng trận đấu.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi