exacting
/ɪɡˈzæktɪŋ/
khắt khe, đòi hỏi cao
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- khắt khe, đòi hỏi cao
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Our factory adheres to exacting safety standards.Nhà máy của chúng tôi tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn khắt khe.
🧠 Thử trí nhớ
"exacting" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí