Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Nâng cao 📚 1 bài học

extract

/ɪkˈstrækt/

chiết xuất, trích xuất

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 động từ · verb

  1. chiết xuất, trích xuất

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Researchers managed to extract DNA from ancient bones.Các nhà nghiên cứu đã trích xuất thành công DNA từ xương cổ đại.

🧠 Thử trí nhớ

"extract" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí