Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

faulty

/ˈfɑːl.ti/

faulty

tính từ · adjective

  1. bị lỗi, hỏng hóc

Ví dụ

  • The customer showed a faulty machine.Khách hàng đã trình ra một chiếc máy bị lỗi.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi