Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

ferry

/ˈfer.i/

ferry

danh từ · noun

  1. bến phà, con phà

Ví dụ

  • We crossed the river by ferry.Chúng tôi qua sông bằng phà.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi