flora and fauna
/ˈflɔː.rə ænd ˈfɔː.nə/
hệ động thực vật
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- hệ động thực vật
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The national park is rich in flora and fauna.Vườn quốc gia rất phong phú về hệ động thực vật.
🧠 Thử trí nhớ
"flora and fauna" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí