Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

flunk

/flʌŋk/

flunk

động từ · verb

  1. Thi trượt, bị điểm kém

Ví dụ

  • If you do not review your notes, you might flunk the test.Nếu bạn không ôn lại vở ghi, bạn có thể sẽ thi trượt bài kiểm tra.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi