Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

gradebook

/ˈɡreɪdbʊk/

gradebook

danh từ · noun

  1. sổ điểm (thường là hệ thống theo dõi điểm trực tuyến)

Ví dụ

  • Parents can log into the online gradebook to check test results.Phụ huynh có thể đăng nhập vào sổ điểm trực tuyến để kiểm tra kết quả bài thi.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi