unexcused
/ˌʌn.ɪkˈskjuːzd/
tính từ · adjective
- không có lý do chính đáng, không phép (về việc vắng mặt/đi muộn)
Ví dụ
- An unexcused absence may affect the student's attendance record.Việc vắng mặt không phép có thể ảnh hưởng đến hồ sơ điểm danh của học sinh.