Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

gust

/ɡʌst/

luồng gió giật mạnh

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

gust

📖 danh từ · noun

  1. luồng gió giật mạnh

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • A strong gust blew away the event banners outside the hall.Một luồng gió giật mạnh đã thổi bay các băng rôn sự kiện bên ngoài hội trường.

🧠 Thử trí nhớ

"gust" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí