Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

hardcopy

/ˈhɑːrdkɑːpi/

bản in giấy, bản cứng

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. bản in giấy, bản cứng

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Staff used to file hardcopy documents in large cabinets.Nhân viên từng lưu trữ các bản in giấy trong những chiếc tủ lớn.

🧠 Thử trí nhớ

"hardcopy" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí