Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

hint

/hɪnt/

hint

danh từ · noun

  1. gợi ý, manh mối

Ví dụ

  • The introductory sentence gives a useful hint about the location.Câu giới thiệu đưa ra một manh mối hữu ích về địa điểm.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi