Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

jot

/dʒɒt/

jot

động từ · verb

  1. ghi nhanh

Ví dụ

  • Jot down key numbers while listening to the broadcast.Ghi nhanh các con số chính trong khi nghe thông báo.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi