Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

trace

/treɪs/

trace

động từ · verb

  1. theo vết, tìm ra

Ví dụ

  • Listen carefully to trace the correct answer choice.Lắng nghe kỹ để tìm ra đáp án đúng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi