Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

hit a home run

hit a home run

Meaning

  1. Đạt được thành tựu cực kỳ rực rỡ

Examples

  • Ví dụ: The charity event hit a home run by raising enough money for the shelter.Sự kiện thiện nguyện đã thành công rực rỡ khi quyên góp đủ tiền cho mái ấm.

🎮 Review words with games