interdependence
/ˌɪntərdɪˈpendəns/
sự phụ thuộc lẫn nhau
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- sự phụ thuộc lẫn nhau
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Global supply chains highlight the economic interdependence of nations.Chuỗi cung ứng toàn cầu làm nổi bật sự phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế giữa các quốc gia.
🧠 Thử trí nhớ
"interdependence" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí