Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Trung cấp 📚 1 bài học

interfere

/ˌɪn.təˈfɪər/

can thiệp, gây cản trở

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

interfere

📖 động từ · verb

  1. can thiệp, gây cản trở

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Loud noise can interfere with our concentration.Tiếng ồn lớn có thể làm cản trở sự tập trung của chúng ta.

🧠 Thử trí nhớ

"interfere" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí