obsessed
/əbˈsest/
cuồng, quá say mê
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- cuồng, quá say mê
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Our team is obsessed with product quality.Đội ngũ của chúng tôi rất coi trọng chất lượng sản phẩm.
🧠 Thử trí nhớ
"obsessed" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí