Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Trung cấp 📚 1 bài học

serious

/ˈsɪə.ri.əs/

nghiêm túc, coi trọng

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

serious

📖 tính từ · adjective

  1. nghiêm túc, coi trọng

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • The director is serious about expanding the market.Giám đốc rất nghiêm túc về việc mở rộng thị trường.

🧠 Thử trí nhớ

"serious" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí