Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Trung cấp 📚 1 bài học

typical

/ˈtɪp.ɪ.kəl/

đặc trưng, điển hình

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 tính từ · adjective

  1. đặc trưng, điển hình

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Quick response time is typical of good customer service.Thời gian phản hồi nhanh là đặc trưng của dịch vụ khách hàng tốt.

🧠 Thử trí nhớ

"typical" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí