Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

island

/ˈaɪlənd/

island

danh từ · noun

  1. hòn đảo

Ví dụ

  • Phu Quoc is a big island.Phú Quốc là một hòn đảo lớn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi