Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

man-made

/ˌmæn ˈmeɪd/

man-made

tính từ · adjective

  1. nhân tạo

Ví dụ

  • This is a man-made lake.Đây là một hồ nước nhân tạo.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi