Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

join in

/dʒɔɪn ɪn/

join in

động từ · verb

  1. tham gia vào

Ví dụ

  • You can join in the game.Bạn có thể tham gia vào trò chơi.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi