Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Nâng cao 📚 1 bài học

isolationism

/ˌaɪsəˈleɪʃənɪzəm/

chủ nghĩa biệt lập

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. chủ nghĩa biệt lập

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Isolationism prevents a country from fully participating in global affairs.Chủ nghĩa biệt lập ngăn cản một quốc gia tham gia đầy đủ vào các công việc toàn cầu.

🧠 Thử trí nhớ

"isolationism" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí