league
/liːɡ/
giải đấu
* IPA & audio default to American English
📖 noun
- giải đấu
🔁 Synonyms
↔️ Antonyms
💬 Examples · bấm
/
để nghe
-
They joined the local football league last month.Họ đã tham gia giải bóng đá địa phương vào tháng trước.
🧠 Thử trí nhớ
"league" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí