Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

lecture

/ˈlek.tʃər/

lecture

danh từ · noun

  1. bài giảng (ở trường học/đại học)

Ví dụ

  • The professor gave a short lecture on marine life.Giáo sư đã đưa ra một bài giảng ngắn về đời sống sinh vật biển.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi