Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

signpost

/ˈsaɪn.pəʊst/

signpost

danh từ · noun

  1. từ chỉ dẫn (tín hiệu ngôn ngữ chỉ hướng bài nói)

Ví dụ

  • Signposts help you follow the speaker's main arguments.Các từ chỉ dẫn giúp bạn theo kịp các luận điểm chính của người nói.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi