Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

outline

/ˈaʊt.laɪn/

outline

danh từ · noun

  1. dàn ý, bản tóm tắt đại cương

Ví dụ

  • The teacher provided a brief outline before the presentation.Giáo viên đã đưa ra một dàn ý ngắn gọn trước bài thuyết trình.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi