manually
/ˈmænjuəli/
bằng tay, thủ công
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 trạng từ · adverb
- bằng tay, thủ công
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Employees used to track inventory manually before adopting the new software.Nhân viên từng theo dõi hàng tồn kho bằng tay trước khi áp dụng phần mềm mới.
🧠 Thử trí nhớ
"manually" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí