Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Nâng cao 📚 1 bài học

mechanization

/ˌmek.ə.naɪˈzeɪ.ʃən/

cơ giới hóa

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. cơ giới hóa

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Mechanization significantly increased agricultural yield.Cơ giới hóa làm tăng đáng kể sản lượng nông nghiệp.

🧠 Thử trí nhớ

"mechanization" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí