Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

mock exam

/mɒk ɪɡˈzæm/

danh từ · noun

  1. kỳ thi thử

Ví dụ

  • The mock exam helped us feel less nervous.Kỳ thi thử giúp chúng tôi cảm thấy bớt lo lắng hơn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi