Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

take an exam

/teɪk æn ɪɡˈzæm/

động từ · verb

  1. dự thi, làm bài thi

Ví dụ

  • Over 100 students will take the exam today.Hơn 100 học sinh sẽ tham dự kỳ thi hôm nay.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi