Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Nâng cao 📚 1 bài học

modifier

/ˈmɒdɪfaɪər/

từ bổ nghĩa, cụm từ bổ nghĩa

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. từ bổ nghĩa, cụm từ bổ nghĩa

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • A dangling modifier obscures the intended meaning of the sentence.Một bổ ngữ lơ lửng làm lu mờ ý nghĩa mục tiêu của câu.

🧠 Thử trí nhớ

"modifier" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí