Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

musicology

/ˌmjuː.zɪˈkɒl.ə.dʒi/

âm nhạc học

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. âm nhạc học

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • In classical musicology, commentators long categorized mid-nineteenth-century symphonies as strict adherence to standardized structural patterns.Trong ngành âm nhạc học cổ điển, các nhà bình luận từ lâu đã xếp loại các bản giao hưởng giữa thế kỷ 19 là sự tuân thủ nghiêm ngặt các khuôn mẫu cấu trúc chuẩn hóa.

🧠 Thử trí nhớ

"musicology" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí