Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

organizer

/ˈɔː.ɡən.aɪ.zər/

người tổ chức

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. người tổ chức

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Could you contact the organizer today?Anh có thể liên hệ với người tổ chức trong hôm nay được không?

🧠 Thử trí nhớ

"organizer" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí