Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

nod

/nɒd/

nod

động từ · verb

  1. gật đầu

Ví dụ

  • He nodded to show that he understood the rule.Cậu ấy gật đầu để tỏ ý đã hiểu quy tắc.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi