Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

shake

/ʃeɪk/

shake

động từ · verb

  1. bắt tay, rung, lắc

Ví dụ

  • They shook hands after finishing the game.Họ đã bắt tay sau khi kết thúc trận đấu.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi