Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tear

/teə(r)/

tear

động từ · verb

  1. xé, làm rách

Ví dụ

  • Be careful or you will tear your exam paper.Cẩn thận kẻo bạn sẽ làm rách giấy thi đấy.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi